Trong môi trường sản xuất và logistics có lượng vật tư luân chuyển lớn, áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester giúp hình thành một hệ thống dữ liệu tập trung. Mỗi loại dây đai polyester có thể được nhận diện và theo dõi xuyên suốt quá trình từ khi nhập kho đến khi xuất dùng.
1. Lợi ích khi áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester hiện nay
Với phương pháp thủ công, nhân viên thường phải ghi nhận số lượng dây đai nhập, xuất và tồn trên phiếu hoặc file Excel. Áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester giúp doanh nghiệp chuyển từ cách theo dõi thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu. Thay vì chỉ kiểm soát số lượng nhập – xuất – tồn, doanh nghiệp có thể theo dõi chi tiết từng lô hoặc từng cuộn dây đai, bao gồm quy cách, thời điểm nhập kho, vị trí lưu trữ và tình trạng sử dụng.
Khi kết hợp dữ liệu quản lý với hệ thống cảnh báo, doanh nghiệp có thể chủ động phát hiện vấn đề. Từ một cuộn dây đai chỉ được quản lý bằng số lượng tồn kho, doanh nghiệp có thể áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester, xây dựng hồ sơ số, theo dõi lịch sử, phân tích mức tiêu hao và chủ động cảnh báo trước khi xảy ra thiếu hụt.

2. Các công nghệ đang thay đổi cách quản lý dây đai polyester
2.1. Mã QR – Số hóa hồ sơ từng bộ dây đai
Mã QR là một trong những giải pháp đơn giản nhất để bắt đầu số hóa cách quản lý các loại dây đai polyester như dây đai polyester 12.5 cm – màu đỏ, … Doanh nghiệp có thể tạo một mã QR riêng cho từng cuộn, kiện hoặc lô dây đai. Một mã QR có khả năng lưu trữ tối đa 7.089 ký tự số hoặc 4.296 ký tự chữ và số. Tuy nhiên, áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester, doanh nghiệp không nhất thiết phải đưa toàn bộ thông tin kỹ thuật vào mã.
QR có thể chứa một mã ID riêng. Sau đó liên kết ID này với hồ sơ điện tử gồm mã lô, kích thước, nhà cung cấp, ngày nhập kho và tình trạng sử dụng. Toàn bộ lịch sử xuất – nhập và cấp phát cũng được lưu lại, giúp doanh nghiệp dễ dàng truy xuất nguồn gốc và theo dõi quá trình sử dụng của từng lô dây đai polyester.

2.2. RFID – Quản lý xuất nhập và kiểm kê dây đai tự động
RFID sử dụng sóng vô tuyến để nhận diện các thẻ được gắn trên vật thể. Với hệ thống RFID phổ biến, dải tần thường nằm trong khoảng 860-930MHz, tùy khu vực và hệ thống triển khai. Khi áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester, gắn thẻ RFID, hồ sơ có thể ghi nhận loại dây, chiều dài, chiều rộng, độ dày, mã lô, nhà sản xuất, ngày đưa vào sử dụng và tình trạng hiện tại.
Xu hướng quản lý dây đai polyester này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có hàng trăm hoặc hàng nghìn bộ dây đai được luân chuyển giữa kho, xe vận chuyển và công trường. Doanh nghiệp có thể biết bộ dây nào đang ở kho, đã cấp cho phương tiện nào hoặc đang được sử dụng tại khu vực nào, thay vì chỉ biết tổng số dây còn tồn.
2.3. Dashboard phân tích dữ liệu và cảnh báo
Sau khi dữ liệu về dây đai polyester được thu thập từ mã QR, RFID hoặc phần mềm quản lý kho, Dashboard giúp doanh nghiệp tổng hợp và trực quan hóa các thông tin này trên một giao diện tập trung. Dashboard không trực tiếp quyết định dây đai có đủ điều kiện để nâng hạ hay chằng buộc hay không. Vai trò chính của công nghệ này là tập trung dữ liệu, nhận diện xu hướng và cảnh báo các vấn đề trong quản lý. Từ đó, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát vòng đời dây đai dệt một cách có hệ thống hơn.

Áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester giúp doanh nghiệp kiểm soát dây đai polyester hiệu quả hơn, nhưng dữ liệu chỉ có giá trị khi đi cùng thông tin sản phẩm rõ ràng và đầy đủ. Vì vậy, ngay từ khâu lựa chọn dây đai, doanh nghiệp cần quan tâm đến các thông số kỹ thuật, nguồn gốc và quy cách của từng sản phẩm. Webbing luôn hướng đến việc cung cấp dây đai với thông tin sản phẩm cụ thể, tạo cơ sở để doanh nghiệp thuận tiện hơn trong quá trình nhập kho, phân loại, cấp phát và áp dụng công nghệ trong quản lý dây đai polyester.